Chuyển đến nội dung
Ultraso
Esc
navigateopen⌘Jpreview
Trên trang này

Các Chế độ Tạo ảnh

Khám phá các chế độ hiển thị khác nhau được sử dụng trong siêu âm chẩn đoán lâm sàng.

Máy siêu âm xử lý các tín hiệu phản hồi (echo) trở về và hiển thị chúng dưới một số chế độ chính. Việc lựa chọn đúng chế độ là rất cần thiết cho việc đưa ra quyết định lâm sàng.

Các Chế độ Tạo ảnh Chính

A-mode (Amplitude) là loại siêu âm đơn giản nhất. Nó hiển thị biên độ của các tín hiệu phản hồi dưới dạng các đỉnh nhọn thẳng đứng trên một biểu đồ 1 chiều tương ứng với độ sâu (thời gian).

  • Ứng dụng lâm sàng: Chủ yếu được sử dụng trong nhãn khoa để đo khoảng cách trong mắt (ví dụ: chiều dài trục nhãn cầu).

B-mode (Brightness) là nền tảng của siêu âm lâm sàng 2D. Nó chuyển đổi biên độ của các tín hiệu phản hồi thành các điểm ảnh (pixel) có độ sáng khác nhau.

  • Phản xạ toàn phần/mạnh: Các điểm ảnh màu trắng (Tăng âm/Dày âm - ví dụ: xương, sỏi, không khí).
  • Phản xạ trung bình/yếu: Các điểm ảnh màu xám (Giảm âm/Kém âm - ví dụ: cơ, các cơ quan nhu mô).
  • Không phản xạ/Cho truyền qua hoàn toàn: Các điểm ảnh màu đen (Trống âm - ví dụ: dịch, máu, nang đơn thuần).

M-mode (Motion) ghi nhận liên tục tín hiệu dọc theo một chùm tia hẹp duy nhất theo thời gian. Nó ghi lại chuyển động của các cấu trúc di động trên đường đi của chùm tia đó và biểu diễn theo thời gian.

  • Ứng dụng lâm sàng: Có độ phân giải thời gian cực kỳ cao. Hoàn hảo để đánh giá các cấu trúc chuyển động nhanh như các lá van tim, nhịp tim thai, hoặc dấu hiệu trượt phổi (để đánh giá tràn khí màng phổi).

Các chế độ Doppler phát hiện các mục tiêu di động (thường là các tế bào hồng cầu) bằng cách phân tích sự thay đổi tần số (hiệu ứng Doppler) của các tín hiệu phản hồi.

  • Doppler màu (Color Doppler): Hiển thị hướng và vận tốc dòng chảy tương đối so với đầu dò (Màu Đỏ là di chuyển về phía đầu dò, Màu Xanh là di chuyển ra xa đầu dò - quy tắc BART [Blue Away, Red Towards]).
  • Doppler phổ (Spectral Doppler): Biểu diễn chính xác vận tốc của dòng máu dưới dạng đồ thị theo chu kỳ tim. Chia làm 2 loại:
    • PW (Xung): Đo chính xác vận tốc tại một vị trí định sẵn (Sample Volume).
    • CW (Liên tục): Đo dòng máu vận tốc rất cao mà không bị cuộn phổ (Aliasing), chuyên sâu cho Tim mạch.
  • Doppler năng lượng (Power Doppler): Cực kỳ nhạy trong việc phát hiện sự hiện diện của dòng chảy nhưng không hiển thị hướng dòng chảy. Hoàn hảo cho các tình trạng dòng chảy chậm, lưu lượng thấp.

Thuật ngữ Mô tả Hồi âm

Hiểu các thuật ngữ mô tả này là rất quan trọng để ghi nhận và trao đổi kết quả siêu âm:

  • Trống âm / Không hồi âm (Anechoic): Chùm âm đi qua hoàn toàn, không có tín hiệu phản hồi. Hiển thị màu đen hoàn toàn, thường kèm xảo ảnh Tăng cường âm phía sau (ví dụ: lòng túi mật, bàng quang, các ổ tụ dịch đơn thuần).
  • Giảm âm/Kém âm (Hypoechoic): Ít/yếu tín hiệu phản hồi hơn so với các mô xung quanh; hiển thị màu xám tối/tối (ví dụ: hạch bạch huyết, u thông thường, vùng vỏ thận so với gan).
  • Đồng âm (Isoechoic): Mật độ phản hồi âm tương tự như mô xung quanh; hiển thị màu xám tương đồng (ví dụ: một số tổn thương gan hoặc nhân tuyến giáp).
  • Tăng âm/Dày âm (Hyperechoic): Phản xạ âm mạnh; hiển thị màu trắng sáng (ví dụ: xoang thận, sỏi mật, bề mặt xương).